Đang hiển thị: Li-bi - Tem bưu chính (1951 - 2024) - 30 tem.
1. Tháng 1 quản lý chất thải: Không sự khoan: 15 x 14
![[International Cooperation Year, loại BH]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Libya/Postage-stamps/BH-s.jpg)
![[International Cooperation Year, loại BH1]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Libya/Postage-stamps/BH1-s.jpg)
1. Tháng 1 quản lý chất thải: Không sự khoan: 15 x 14
![[Airmail - International Cooperation Year, loại BH2]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Libya/Postage-stamps/BH2-s.jpg)
10. Tháng 2 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: Courvoisier S.A. sự khoan: 11¾
![[Birds, loại BI]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Libya/Postage-stamps/BI-s.jpg)
![[Birds, loại BJ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Libya/Postage-stamps/BJ-s.jpg)
![[Birds, loại BK]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Libya/Postage-stamps/BK-s.jpg)
![[Birds, loại BL]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Libya/Postage-stamps/BL-s.jpg)
![[Birds, loại BM]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Libya/Postage-stamps/BM-s.jpg)
![[Birds, loại BN]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Libya/Postage-stamps/BN-s.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
182 | BI | 5M | Đa sắc | Buteo rufinus | 0,82 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
|||||||
183 | BJ | 10M | Đa sắc | Merops apiaster | 1,09 | - | 0,27 | - | USD |
![]() |
|||||||
184 | BK | 15M | Đa sắc | Pterocles alchata | 1,09 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
|||||||
185 | BL | 20M | Đa sắc | Chlamydotis undulata | 2,73 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
|||||||
186 | BM | 30M | Đa sắc | Pterocles senegallus | 3,27 | - | 1,09 | - | USD |
![]() |
|||||||
187 | BN | 40M | Đa sắc | Alectoris barbara | 4,37 | - | 1,09 | - | USD |
![]() |
|||||||
182‑187 | 13,37 | - | 3,82 | - | USD |
28. Tháng 2 quản lý chất thải: Không Thiết kế: Fouad Kaabazi. chạm Khắc: Courvoisier. S.A. sự khoan: 11¾
![[The 4th International Trade Fair, Tripoli, loại BO]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Libya/Postage-stamps/BO-s.jpg)
23. Tháng 3 quản lý chất thải: Không Thiết kế: Fouad Kaabazi. chạm Khắc: IPS Off. Carte Valori (Officina Governativa Carte Valori) sự khoan: 11½
![[World Meteorological Day, loại BP]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Libya/Postage-stamps/BP-s.jpg)
![[World Meteorological Day, loại BP1]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Libya/Postage-stamps/BP1-s.jpg)
![[World Meteorological Day, loại BP2]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Libya/Postage-stamps/BP2-s.jpg)
17. Tháng 5 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: IPS Off. Carte Valori (Officina Governativa Carte Valori) sự khoan: 11½
![[The 100th Anniversary of I.T.U., loại BQ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Libya/Postage-stamps/BQ-s.jpg)
![[The 100th Anniversary of I.T.U., loại BQ1]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Libya/Postage-stamps/BQ1-s.jpg)
![[The 100th Anniversary of I.T.U., loại BQ2]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Libya/Postage-stamps/BQ2-s.jpg)
7. Tháng 6 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 4 chạm Khắc: IPS Off. Carte Valori (Officina Governativa Carte Valori) sự khoan: 12 x 11½
![[Reconstitution of Burnt Algiers Library, loại BR]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Libya/Postage-stamps/BR-s.jpg)
![[Reconstitution of Burnt Algiers Library, loại BR1]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Libya/Postage-stamps/BR1-s.jpg)
2. Tháng 9 quản lý chất thải: Không chạm Khắc: Harrison & Sons Ltd. sự khoan: 14½
![[Flowers, loại BS]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Libya/Postage-stamps/BS-s.jpg)
![[Flowers, loại BT]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Libya/Postage-stamps/BT-s.jpg)
![[Flowers, loại BU]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Libya/Postage-stamps/BU-s.jpg)
![[Flowers, loại BV]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Libya/Postage-stamps/BV-s.jpg)
1. Tháng 10 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 10 chạm Khắc: IPS Off. Carte Valori (Officina Governativa Carte Valori) sự khoan: 11½
![[Inauguration of Kingdom of Libya Airlines, loại BW]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Libya/Postage-stamps/BW-s.jpg)
![[Inauguration of Kingdom of Libya Airlines, loại BW1]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Libya/Postage-stamps/BW1-s.jpg)
![[Inauguration of Kingdom of Libya Airlines, loại BW2]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Libya/Postage-stamps/BW2-s.jpg)
24. Tháng 12 quản lý chất thải: 2 sự khoan: 11¾ x 12
![[Tourist Attractions, loại BX]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Libya/Postage-stamps/BX-s.jpg)
![[Tourist Attractions, loại BY]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Libya/Postage-stamps/BY-s.jpg)
![[Tourist Attractions, loại BZ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Libya/Postage-stamps/BZ-s.jpg)
![[Tourist Attractions, loại CA]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Libya/Postage-stamps/CA-s.jpg)
![[Tourist Attractions, loại CB]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Libya/Postage-stamps/CB-s.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
204 | BX | 50M | Màu lam thẫm/Màu nâu ôliu | 1,09 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
||||||||
205 | BY | 100M | Màu xanh lục/Màu nâu cam | 1,64 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
||||||||
206 | BZ | 200M | Màu tím violet/Màu xanh lục | 4,37 | - | 1,09 | - | USD |
![]() |
||||||||
207 | CA | 500M | Màu đỏ/Màu lục | 10,92 | - | 2,73 | - | USD |
![]() |
||||||||
208 | CB | 1L | Màu xanh ngọc/Màu nâu da cam | 21,83 | - | 8,73 | - | USD |
![]() |
||||||||
204‑208 | 39,85 | - | 13,65 | - | USD |